Chặng bay

Chuyến bay

Giờ đi

Giờ đến

Ngày khai thác

Chặng bay

Chuyến bay

Giờ đi

Giờ đến

Ngày khai thác

Hà Nội

– Đà Nẵng

VN1503

VN1505

VN1509

VN1511

VN1513

VN1515

VN1519

VN1521

VN1523

VN1525

06 :05

07:00

09:20

11:40

13:30

15:15

18:00

19:50

20:00

22:00

07 :20

08:15

10:35

12:55

14:45

16:30

19:15

21:05

21:15

23:15

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 3,4,5,6,CN

Hàng ngày

Chủ nhật

Đà Nẵng –

Hà Nội

VN1502

VN1504

VN1506

VN1510

VN1512

VN1514

VN1516

VN1520

VN1524

VN1526

06 :50

08:10

09:05

11:25

13:45

15:35

17:20

20:05

22:05

22:45

08 :00

09:20

10:15

12:35

14:55

16:45

18:30

21:15

23:15

23:55

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 3,7

Hàng ngày

Thứ 2,4,5,6,CN

Chủ nhật

TP Hồ Chí Minh –

Đà Nẵng

VN1306

VN1310

VN1312

VN1314

VN1318

VN1320

VN1322

VN1324

VN1328

VN1334

VN1338

 

07:30

09:30

11:30

12:55

14:00

15:30

17:40

18:40

19:40

20:30

22:00

 

08:40

10:40

12:40

14 :05

15:10

16:40

18:50

19:50

20:50

21:40

23:10

 

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 3,4,7

 

Đà Nẵng –

TP Hồ Chí Minh

VN1307

VN1309

VN1311

VN1313

VN1315

VN1317

VN1319

VN1321

VN1327

VN1329

VN1335

VN1337

07:10

09:30

11:30

13:30

14:55

16:05

17:30

19:40

20:40

21:40

21:55

22:30

08:20

10:40

12:40

14:40

16:05

17:15

18:40

20:50

21:50

22:50

23:05

23:40

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 3,4,7

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 3,4,5,6,CN

Hàng ngày

Đà Nẵng –

Nha Trang

VN1941

VN1943

VN1945

06:05

10:10

18 :50

07:30

11:35

20 :15

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 2,4,6

Nha Trang –

Đà Nẵng

VN1940

VN1942

VN1944

08:10

12:15

20 :55

09:25

13:30

22 :10

Hàng ngày

Hàng ngày

Thứ 2,4,6

Đà Nẵng – Đà Lạt

VN1955

06:10

07:30

Hàng ngày

Đà Lạt – Đà Nẵng

VN1954

18:25

19:45

Hàng ngày

Đà Nẵng –

Buôn Ma Thuột

VN1911

13:30

14:30

Thứ 3,5,7

Buôn Ma Thuột  –  Đà Nẵng

VN1910

07:40

08:50

Thứ 3,5,7

Đà Nẵng – Pleiku

VN1901

19:10

20:00

Thứ 3,5,7,CN

Pleiku – Đà Nẵng

VN1900

20:40

21:30

Thứ 3,5,7,CN

Đà Nẵng –

Hải Phòng

VN1670

14:10

15:45

Hàng ngày

Hải Phòng –

Đà Nẵng

VN1671

16:25

18:10

 

Đà Nẵng – Vinh

VN1020

09:30

10:45

Thứ 2,4,6,CN

Vinh – Đà Nẵng

VN1021

13:20

14:30

Thứ 2,4,6,CN

TP Hồ Chí Minh – Tam Kỳ

VN8430

VN8432

09:25

14:10

11:05

15:50

Hàng ngày

Thứ 6,CN

Tam Kỳ – TP Hồ Chí Minh

VN8431

VN8433

11:45

16:30

13:25

18:10

Hàng ngày

Thứ 6,CN

Hà Nội – Tam Kỳ

VN1641

12:05

13:25

Thứ 2,3,5,7

Tam Kỳ - Hà Nội

VN1640

14:05

15:25

Thứ 2,3,5,7

(Áp dụng từ 28/10/2012 đến 30/03/2013 và có thể thay đổi)

Quý khách nên mua vé tại các Phòng vé & Đại lý chính thức của Vietnam Airlines để được hưởng  các mức giá tiết kiệm và tránh các gian lận về giá vé hoặc phí của các điểm bán không chính thức.